T

Cụm từ đi kèm

Vì sao mình bỏ cách học từng từ một, và chuyển sang học cả mảng từ đi liền nhau.

⏱ Khoảng 5 phút đọc

Có một giai đoạn mình vốn từ khá ổn, ngữ pháp không sai, mà câu mình viết ra vẫn "sai sai". Người đọc hiểu, nhưng không ai nói như vậy.

Ví dụ mình từng viết: "I want to make a decision about this problem" — câu này ổn. Nhưng mình cũng từng viết "do a decision", "big rain", "powerful coffee". Cả ba đều đúng ngữ pháp và đều sai.

Đúng phải là make a decision, heavy rain, strong coffee. Không có luật nào giải thích tại sao. Người ta nói vậy, thế thôi.

Tiếng Anh được ghép từ mảng, không phải từ từ

Đây là ý mình lấy được từ Michael Lewis, người viết The Lexical Approach năm 1993. Cambridge có một bản tóm tắt miễn phí về cách học theo mảng, đọc nhanh hơn đọc cả cuốn sách.

Ý của ông: người bản xứ không dựng câu từ ngữ pháp cộng với từ vựng. Họ lấy ra nguyên mảng những cụm đã có sẵn trong đầu.

"I'd like to make a reservation" không được lắp ráp tại chỗ. Nó được lôi ra nguyên khối.

Điều này giải thích được hai chuyện mình từng không hiểu:

  • Vì sao người bản xứ nói nhanh mà không cần nghĩ — họ đang lấy đồ có sẵn, không phải đang tính.
  • Vì sao mình biết nhiều từ mà nói vẫn chậm — mình đang lắp ráp từng viên một.

Bốn loại mảng đáng để ý

LoạiVí dụVì sao đáng nhặt
Từ đi kèmheavy rain, make a decision, strong accentKhông đoán được từ nghĩa từng từ
Cụm động từput up with, run into, come acrossNghĩa cả cụm khác hẳn nghĩa từng từ
Cụm cố địnhto be honest, as far as I know, the thing isDùng được ngay, gần như không bao giờ sai
Khung câuIt's not that ..., it's just that ...Một khung dùng lại được cho hàng trăm ý

Loại thứ tư là loại mình thấy lãi nhất. Học một khung, dùng được cả đời.

Mình đổi cách làm thẻ như thế nào

Trước đây một thẻ Anki của mình là: một từ, một nghĩa.

Bây giờ mỗi từ mới mình nhặt thêm 3 đến 5 cụm mà nó hay đi cùng.

Ví dụ với từ decision:

  • make a decision
  • reach a decision
  • a tough decision
  • reverse a decision
  • the decision to (làm gì đó)

Năm dòng này dạy mình nhiều hơn hẳn dòng "decision = quyết định". Và quan trọng hơn: nó dạy mình những chỗ mà lẽ ra mình sẽ dịch sai từ tiếng Việt.

Thẻ khoét lỗ

Mặt trước mình để nguyên câu thật, khoét đúng một chỗ:

They had to ____ a difficult decision.

Mình không phải nhớ nghĩa của decision. Mình phải nhớ từ nào đi với nó. Đó mới là thứ mình đang thiếu.

Cách mình kiểm tra một cụm có thật không

Khi không chắc người ta có nói vậy không, mình không đoán. Mình tra.

Công cụDùng đểĐịa chỉ
Từ điển cụm từXem một danh từ đi với những động từ, tính từ nàoozdic.com
SkELLXem câu thật từ kho ngữ liệu, và các từ hay đi cùngskell.sketchengine.eu
YouGlishNghe người thật nói đúng cụm đó trong videoyouglish.com
Google trong ngoặc képSo số kết quả giữa hai cách viết

Cách dùng Google: tìm "make a decision" rồi tìm "do a decision", so số kết quả. Chênh nhau hàng nghìn lần thì đã rõ. Cách này thô nhưng nhanh, và mình dùng nó nhiều nhất.

Đừng tin bản dịch một chiều

Chỗ nguy hiểm nhất là những cụm dịch từ tiếng Việt sang nghe rất trôi.

"Mình rất thích nó" → mình từng viết "I very like it". Đúng logic tiếng Việt, sai hoàn toàn tiếng Anh.

"Mở đèn""open the light". Phải là turn on the light.

Những lỗi này không phải lỗi ngữ pháp, nên sách ngữ pháp không chữa được. Chỉ có gặp nhiều và nhặt nhiều mới chữa được.

Nhặt cụm từ ở đâu

Không cần nguồn riêng. Chúng nằm sẵn trong thứ bạn đang nghe và đọc — chỉ là trước đây mắt bạn lướt qua vì chúng toàn từ quen.

Từ lúc biết để ý, mình đổi câu hỏi khi đọc. Trước là "từ nào mình chưa biết?". Bây giờ thêm một câu nữa: "cụm nào mình hiểu ngay nhưng chắc chắn mình sẽ không tự nghĩ ra?"

Câu hỏi thứ hai cho ra nhiều thẻ giá trị hơn câu thứ nhất.

Nguồn cho bài này

  • Lewis, M. (1993). The Lexical Approach. Language Teaching Publications. — ý gốc về việc tiếng Anh được ghép từ mảng có sẵn.
  • Cambridge University Press. Learning language in chunks. — bản tóm tắt miễn phí, đọc trong 20 phút.
  • Tra cứu: ozdic · SkELL · YouGlish